Phép dịch "progresso" thành Tiếng Việt
sự tiến bộ, sự tiến triển, tiến bộ là các bản dịch hàng đầu của "progresso" thành Tiếng Việt.
progresso
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự tiến bộ
Vorrei conoscere i progressi che avete fatto in questi due anni.
Tôi quan tâm đến sự tiến bộ của anh trong vài tuần gần đây.
-
sự tiến triển
Poi, la vita terrena divenne essenziale per il vostro progresso.
Cuối cùng, cuộc sống trần thế trở nên cần thiết cho sự tiến triển của các em.
-
tiến bộ
verbHo visto i progressi che hai fatto sul mio compianto fratello minore.
Ta đã thấy ngươi tiến bộ với thằng em đáng thương của ta.
-
進步
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " progresso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm