Phép dịch "proiettare" thành Tiếng Việt
chiếu ra, phóng ra là các bản dịch hàng đầu của "proiettare" thành Tiếng Việt.
proiettare
verb
ngữ pháp
-
chiếu ra
e che il cielo che la circonda sia proiettato su una sfera.
và xung quanh nó là bầu trời được chiếu ra trên một quả cầu.
-
phóng ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proiettare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm