Phép dịch "progressivo" thành Tiếng Việt
lũy tiến, tiến lên, tuần tự là các bản dịch hàng đầu của "progressivo" thành Tiếng Việt.
progressivo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
lũy tiến
adjectiveche la tassazione progressiva del reddito non sarebbe mai stata applicata
thuế thu nhập lũy tiến sẽ không bao giờ xảy ra
-
tiến lên
-
tuần tự
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tăng không ngừng
- dần dần
- lần lần
- tiệm tiến
- tuần tự nhi tiến
- từ từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " progressivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "progressivo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Progressive rock
-
Hội chứng người hóa đá
Thêm ví dụ
Thêm