Phép dịch "proiettile" thành Tiếng Việt

đạn, viên đạn, vật bắn ra là các bản dịch hàng đầu của "proiettile" thành Tiếng Việt.

proiettile noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đạn

    noun

    Se tu non avessi crivellato di proiettili la Geisha, sarebbe più facile.

    Nếu con geisha không bị anh xả đạn, việc đã dễ dàng hơn nhiều.

  • viên đạn

    Quando giaceva in strada, morta, con un proiettile in testa.

    Khi cô ấy nằm chết trên phố với một viên đạn trong đầu.

  • vật bắn ra

  • vật phóng ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proiettile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "proiettile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch