Phép dịch "predicare" thành Tiếng Việt
giảng, thuyết giáo, thuyết pháp là các bản dịch hàng đầu của "predicare" thành Tiếng Việt.
predicare
verb
ngữ pháp
Fare un sermone.
-
giảng
Perché non dovremmo pensare di non essere qualificati per predicare?
Tại sao chúng ta không nên cảm thấy thiếu khả năng rao giảng?
-
thuyết giáo
verbPer quello che predichi tu, non è niente.
Theo những gì ông thuyết giáo thì không.
-
thuyết pháp
Gli sta predicando proprio ora
Bà ta thuyết pháp với họ ngay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predicare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm