Phép dịch "predicatore" thành Tiếng Việt
người giảng đạo, người thuyết giáo, người truyền giáo là các bản dịch hàng đầu của "predicatore" thành Tiếng Việt.
predicatore
noun
masculine
ngữ pháp
-
người giảng đạo
Ogni bambino a turno faceva il predicatore o Joseph.
Mỗi đứa trẻ đều được phiên để làm người giảng đạo và Joseph.
-
người thuyết giáo
Secondo me, quel predicatore ti ha dato una seconda vita.
Mẹ nghĩ những người thuyết giáo đã ban cho con cuộc đời thứ hai.
-
người truyền giáo
Gli scrittori e i predicatori di quell’epoca raggiunsero alti livelli di eloquenza.
Những nhà văn và người truyền giáo trong thời đại đó nói năng rất hoạt bát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " predicatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "predicatore"
Thêm ví dụ
Thêm