Phép dịch "offesa" thành Tiếng Việt

lời lăng mạ, sự xúc phạm là các bản dịch hàng đầu của "offesa" thành Tiếng Việt.

offesa noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời lăng mạ

  • sự xúc phạm

    Non sono stato io quello che ha offeso.

    Anh không phải là nguyên nhân duy nhất gây nên sự xúc phạm đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offesa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "offesa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị thương · bị xúc phạm
  • làm bực mình · lăng mạ · phạm đến · thóa mạ · vi phạm · xúc phạm
Thêm

Bản dịch "offesa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch