Phép dịch "offerente" thành Tiếng Việt
người trả giá là bản dịch của "offerente" thành Tiếng Việt.
offerente
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Persona che dona.
-
người trả giá
Domani il Lumen sarà venduto al miglior offerente.
Ngày mai cuốn Lumen sẽ được mang ra đấu giá... cho người trả giá cao nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " offerente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm