Phép dịch "offrire" thành Tiếng Việt

biếu, bày ra bán, hiến là các bản dịch hàng đầu của "offrire" thành Tiếng Việt.

offrire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biếu

    verb

    Se siete qui per rubare il cesto delle offerte, non siete fortunati.

    Nếu các cậu ở đây để trộm giỏ cúng biếu lúc trưa, thì các cậu không may rồi.

  • bày ra bán

  • hiến

    verb

    Ella ha dato tutta se stessa offrendo cure compassionevoli e amore.

    Bà đã cống hiến tất cả sinh lực, lòng trắc ẩn và tình yêu thương.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thết
    • thết đãi
    • trả tiền
    • tặng
    • đưa ra
    • đưa ra bán
    • đề nghị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offrire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "offrire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "offrire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch