Phép dịch "offerta" thành Tiếng Việt
sự biếu, sự trả giá, trả giá là các bản dịch hàng đầu của "offerta" thành Tiếng Việt.
offerta
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự biếu
-
sự trả giá
Buona fortuna per le vostro offerte.
Chúc may mắn với sự trả giá của mình.
-
trả giá
nounLa sua offerta in contanti di stamattina ha superato la tua.
Sáng nay bà ta trả giá cao hơn cô.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật biếu
- đặt giá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " offerta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "offerta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nguyên lý cung - cầu
-
Phát hành lần đầu ra công chúng
-
biếu · bày ra bán · hiến · thết · thết đãi · trả tiền · tặng · đưa ra · đưa ra bán · đề nghị
-
Tiếp quản
Thêm ví dụ
Thêm