Phép dịch "occuparsi" thành Tiếng Việt
bận rộn với, chăm lo là các bản dịch hàng đầu của "occuparsi" thành Tiếng Việt.
occuparsi
verb
ngữ pháp
Dare a sé stesso o a qualcun'altro tante cose da fare. [..]
-
bận rộn với
-
chăm lo
Sono contento che ci sarà un uomo ad occuparsi di questo posto.
Tôi mừng vì sẽ có một người đàn ông ở đây để chăm lo mọi chuyện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occuparsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm