Phép dịch "occulto" thành Tiếng Việt
bí ẩn, huyền bí, sâu kín là các bản dịch hàng đầu của "occulto" thành Tiếng Việt.
occulto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Progettato appositamente per eluderne il riconoscimento.
-
bí ẩn
Stiamo investigando sul fenomeno occulto che e'accaduto la notte scorsa.
Chúng tôi đang điều tra vụ án bí ẩn... xảy ra ở đây tối qua.
-
huyền bí
adjectiveQualsiasi cosa sappia di occulto va tenuta lontana.
Bất cứ điều gì mang dấu vết thuật huyền bí đều phải tránh xa.
-
sâu kín
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thần bí học
- giấu
- ẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occulto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "occulto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
che đậy · giấu giếm
Thêm ví dụ
Thêm