Phép dịch "occupato" thành Tiếng Việt
bận rộn, bận, bận bịu là các bản dịch hàng đầu của "occupato" thành Tiếng Việt.
occupato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Che ha tante cose da fare. [..]
-
bận rộn
adjectiveSono pieno di cose che mi tengono occupato.
Tôi có nhiều việc giữ tôi bận rộn.
-
bận
adjectiveÈ occupata come Tom.
Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy.
-
bận bịu
È occupata come Tom.
Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bị chiếm đóng
- có người
- đang bận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occupato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "occupato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiếm · chiếm đóng · choán hết · giữ · thuê · ở
Thêm ví dụ
Thêm