Phép dịch "occultare" thành Tiếng Việt
che đậy, giấu giếm là các bản dịch hàng đầu của "occultare" thành Tiếng Việt.
occultare
verb
ngữ pháp
-
che đậy
Sono certo che abbiano occultato anche quello.
Tôi chắc chắn họ cũng đang che đậy chuyện đó luôn.
-
giấu giếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occultare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "occultare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thần bí học · bí ẩn · giấu · huyền bí · sâu kín · ẩn
Thêm ví dụ
Thêm