Phép dịch "occlusore" thành Tiếng Việt

băng mắt, miếng che mắt, vá mắt là các bản dịch hàng đầu của "occlusore" thành Tiếng Việt.

occlusore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • băng mắt

  • miếng che mắt

  • vá mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " occlusore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "occlusore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch