Phép dịch "occipite" thành Tiếng Việt
chẩm, chỏm đầu là các bản dịch hàng đầu của "occipite" thành Tiếng Việt.
occipite
noun
masculine
ngữ pháp
-
chẩm
-
chỏm đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occipite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm