Phép dịch "nuotare" thành Tiếng Việt
bơi, tắm là các bản dịch hàng đầu của "nuotare" thành Tiếng Việt.
nuotare
verb
ngữ pháp
Muoversi nell'acqua senza toccare il fondo.
-
bơi
verbMuoversi nell'acqua senza toccare il fondo.
Lui riesce a nuotare più velocemente di qualunque altro studente della classe.
Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.
-
tắm
verbHo sempre voluto nuotare nelle Bahamas.
Tôi luôn mơ được đến Bahamas tắm biển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuotare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nuotare"
Các cụm từ tương tự như "nuotare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách các kiểu bơi
-
bơi · bơi lội · sự bơi
Thêm ví dụ
Thêm