Phép dịch "nuora" thành Tiếng Việt

con dâu, con ghẻ, dâu là các bản dịch hàng đầu của "nuora" thành Tiếng Việt.

nuora noun feminine ngữ pháp

La moglie del figlio di qualcuno.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con dâu

    noun

    Lo ripetiamo, questo è un messaggio di sua nuora.

    Và một lần nữa, đây là một lời ghi chép từ con dâu bà.

  • con ghẻ

  • dâu

    noun

    La moglie del figlio di qualcuno.

    Lo ripetiamo, questo è un messaggio di sua nuora.

    Và một lần nữa, đây là một lời ghi chép từ con dâu bà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nuora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch