Phép dịch "nuova" thành Tiếng Việt
mới, tươi là các bản dịch hàng đầu của "nuova" thành Tiếng Việt.
nuova
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
mới
adjectiveLe mie scarpe sono troppo piccole, ne ho bisogno di nuove.
Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
-
tươi
adjectiveCi sono tante di quelle cose da fare, è così nuovo.
Có quá nhiều thứ để làm, mọi vật đều tươi nguyên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuova " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nuova
adjective
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nuova" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nuova trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nuova" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tân thế giới
-
New Zealand · Tân Tây Lan · 新西蘭
-
New Mexico
-
new south wales
-
New Guinea
-
new zealand
-
Tân Ước
-
người mới đến
Thêm ví dụ
Thêm