Phép dịch "nuoto" thành Tiếng Việt

bơi lội, sự bơi, bơi là các bản dịch hàng đầu của "nuoto" thành Tiếng Việt.

nuoto noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bơi lội

    môn thể thao [..]

    Il migliore amico di mio padre, il mio maestro di nuoto.

    Bạn tốt nhất của bố tôi, bậc thầy bơi lội của tôi.

  • sự bơi

  • bơi

    verb

    Lui riesce a nuotare più velocemente di qualunque altro studente della classe.

    Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuoto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nuoto"

Các cụm từ tương tự như "nuoto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nuoto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch