Phép dịch "nuotatore" thành Tiếng Việt
người bơi, tuyển thủ bơi lội, vận động viên bơi lội là các bản dịch hàng đầu của "nuotatore" thành Tiếng Việt.
nuotatore
noun
masculine
ngữ pháp
-
người bơi
Ricordo di aver pensato con razionalità: “Sono un ottimo nuotatore.
Tôi nhớ đã tự mình biện luận: “Tôi là một người bơi giỏi.
-
tuyển thủ bơi lội
-
vận động viên bơi lội
sportivo praticante il nuoto
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuotatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nuotatore"
Thêm ví dụ
Thêm