Phép dịch "misto" thành Tiếng Việt
hỗn hợp, lẫn lộn, pha trộn là các bản dịch hàng đầu của "misto" thành Tiếng Việt.
misto
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
hỗn hợp
Al termine di questo procedimento, ricaviamo un composto di plastica misto:
Cuối quy trình chúng ta sẽ có được hỗn hợp chất dẻo:
-
lẫn lộn
adjective -
pha trộn
un misto di discussioni tra protettori di rifugiati da una parte
một sự pha trộn giữ một bên là bảo vệ người tị nạn
-
sự pha trộn
un misto di discussioni tra protettori di rifugiati da una parte
một sự pha trộn giữ một bên là bảo vệ người tị nạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " misto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "misto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kinh tế hỗn hợp
-
Mixed Martial Arts
-
Kinh tế hỗn hợp
Thêm ví dụ
Thêm