Phép dịch "mistero" thành Tiếng Việt
bí ẩn, bí mật, điều bí ẩn là các bản dịch hàng đầu của "mistero" thành Tiếng Việt.
mistero
noun
masculine
ngữ pháp
Qualcosa di segreto o inesplicabile.
-
bí ẩn
nounQualcosa di segreto o inesplicabile.
Per la scienza del suo tempo era un mistero.
Với khoa học lúc bấy giờ, đó là một bí ẩn.
-
bí mật
adjective nounSarà un mistero per lei sapere dove si trova e chi sono io.
Tôi chắc là nơi ông tới và chúng tôi là ai đều là bí mật.
-
điều bí ẩn
Ci sono misteri nell'universo che non siamo destinati a risolvere.
Vũ trụ có bao điều bí ẩn mà chúng ta không thể biết hết được.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều huyền bí
- huyền bí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mistero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm