Phép dịch "misurato" thành Tiếng Việt

cân nhắc, thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "misurato" thành Tiếng Việt.

misurato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cân nhắc

  • thận trọng

    adjective

    E a volte forse è saggio misurare le parole.

    Và có thể có những lúc nên khôn ngoan nói năng thận trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misurato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "misurato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "misurato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch