Phép dịch "mite" thành Tiếng Việt
hiền lành, nhẹ, phải chăng là các bản dịch hàng đầu của "mite" thành Tiếng Việt.
mite
adjective
masculine
ngữ pháp
-
hiền lành
Essere “mite e umile di cuore” significa essere veramente umile, gentile e sottomesso alla volontà del Signore.
“Nhu mì và khiêm tốn trong lòng” có nghĩa là thực sự khiêm nhường, hiền lành và phục tùng ý muốn của Chúa.
-
nhẹ
adjectiveE quando l'ho incontrato, era un un uomo anziano gentile e mite.
Khi tôi gặp Paldin, ông là một người đàn ông đứng tuổi, tử tế và nhẹ nhàng
-
phải chăng
-
ôn hòa
adjectiveChi è benigno e d’indole mite è anche gentile.
Một người tử tế và ôn hòa thì hòa nhã trong cách xử sự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm