Phép dịch "Misurata" thành Tiếng Việt
Misrata là bản dịch của "Misurata" thành Tiếng Việt.
Misurata
proper
-
Misrata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Misurata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
misurata
particle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"misurata" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho misurata trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Misurata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký hiệu đơn vị
-
Cỡ giày dép · cỡ giày dép
-
SI
-
đơn vị đo
-
cân nhắc · thận trọng
-
cân nhắc · hạn chế · liệu · đo · đo lường · đo được · đắn đo
-
Nhịp · biện pháp · chừng mực · giới hạn · kích thước · nhịp · nhịp điệu · phép đo · phương sách · đo · đo lường · độ đo
-
alla misura
Thêm ví dụ
Thêm