Phép dịch "misurare" thành Tiếng Việt
cân nhắc, hạn chế, liệu là các bản dịch hàng đầu của "misurare" thành Tiếng Việt.
misurare
verb
ngữ pháp
L'atto della misurazione. [..]
-
cân nhắc
-
hạn chế
verbAltri si sentono avviliti perché a causa di una malattia grave possono servire Geova solo in misura limitata.
Những người khác thì nản lòng vì bệnh tật hạn chế khả năng của họ trong việc phụng sự Đức Giê-hô-va.
-
liệu
verbPesa la farina, misura l’acqua e poi aggiunge gli altri ingredienti.
Bà đong bột và nước rồi lấy những nguyên liệu khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đo
- đo lường
- đo được
- đắn đo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " misurare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "misurare"
Các cụm từ tương tự như "misurare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký hiệu đơn vị
-
Cỡ giày dép · cỡ giày dép
-
Misrata
-
SI
-
đơn vị đo
-
cân nhắc · thận trọng
-
Nhịp · biện pháp · chừng mực · giới hạn · kích thước · nhịp · nhịp điệu · phép đo · phương sách · đo · đo lường · độ đo
-
alla misura
Thêm ví dụ
Thêm