Phép dịch "messico" thành Tiếng Việt

méxico, Mexico, México là các bản dịch hàng đầu của "messico" thành Tiếng Việt.

messico
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • méxico

    Il tizio e'in Messico a quest'ora.

    Giờ có lẽ hắn ở México rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " messico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Messico proper masculine ngữ pháp

Messico (stato) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Mexico

    Paese del Nordamerica, a sud degli Stati Uniti e a nord del Guatemala e del Belize.

    Sei mai stato in Messico?

    Bạn đã từng đến Mexico phải không?

  • México

    proper

    Il tizio e'in Messico a quest'ora.

    Giờ có lẽ hắn ở México rồi.

  • Mễ Tây Cơ

    proper

    Migliaia di giovani uomini e donne del Messico svolgono missioni a tempo pieno.

    Hằng ngàn thanh niên thiếu nữ từ Mễ Tây Cơ đang phục vụ truyền giáo trọn thời gian.

  • Mê-hi-cô

    adjective proper

    Paese del Nordamerica, a sud degli Stati Uniti e a nord del Guatemala e del Belize.

    Possiamo farvi vedere come fabbricarla, anche qui in Messico.

    Chúng tôi có thể cho anh xem cách chế nó, ngay tại -hi- này.

Hình ảnh có "messico"

Các cụm từ tương tự như "messico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "messico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch