Phép dịch "mestolo" thành Tiếng Việt

cái môi, cái giá, cái muôi là các bản dịch hàng đầu của "mestolo" thành Tiếng Việt.

mestolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái môi

  • cái giá

  • cái muôi

    Non sai nemmeno cos'è un mestolo.

    Anh còn chưa biết đây là một cái muôi!

  • gáo

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mestolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mestolo"

Thêm

Bản dịch "mestolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch