Phép dịch "mestiere" thành Tiếng Việt
nghề, nghề nghiệp, tay nghề là các bản dịch hàng đầu của "mestiere" thành Tiếng Việt.
mestiere
noun
masculine
ngữ pháp
Un'attività produttiva, un'attività di servizio, di commercio o di manifattura per la quale qualcuno viene legalmente remunerato. [..]
-
nghề
nounLe scuse ridicole sono uno dei rischi del mestiere.
Sai sót khi giải thích cũng bị coi là nguy cơ nghề nghiệp.
-
nghề nghiệp
nounLe scuse ridicole sono uno dei rischi del mestiere.
Sai sót khi giải thích cũng bị coi là nguy cơ nghề nghiệp.
-
tay nghề
-
công việc
nounTi ho insegnato il mio mestiere, la mia passione.
Dạy cho con tất cả, dạy con sự nhiệt tình trong công việc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mestiere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mestiere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phường hội
Thêm ví dụ
Thêm