Phép dịch "messale" thành Tiếng Việt

sách lễ là bản dịch của "messale" thành Tiếng Việt.

messale noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sách lễ

    libro liturgico

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " messale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "messale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch