Phép dịch "messe" thành Tiếng Việt
sự gặt, thu hoạch, vụ là các bản dịch hàng đầu của "messe" thành Tiếng Việt.
-
sự gặt
-
thu hoạch
verbIn che modo Cristo sta effettuando la mietitura della “messe della terra”?
Chúa Giê-su thu hoạch “mùa-màng dưới đất” như thế nào?
-
vụ
Ho agenti sotto copertura che mettono a repentaglio la loro vita per questa operazione.
Tôi có cả đống cảnh sát ngầm đang liều mạng của họ vì vụ điều tra này.
-
gặt
verbQuesto fa onore al Signore della messe e reca gioia al nostro cuore.
Kết quả trên làm vinh hiển Chủ mùa gặt và đem lại niềm vui cho chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " messe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Messe" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Messe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "messe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dàn cảnh · đạo diễn
-
cướp bóc
-
rời khỏi
-
bắt · giả thiết · giả định · gửi · làm cho · mặc · tra · tra vào · đem ra · đưa · đưa ra · đặt · để
-
tiếp địa
-
bộ lễ · lễ mét · thánh lễ
-
người đưa tin · sứ giả
-
sinh ra