Phép dịch "meninge" thành Tiếng Việt

màng não là bản dịch của "meninge" thành Tiếng Việt.

meninge noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • màng não

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meninge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meninge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch