Phép dịch "mendelevio" thành Tiếng Việt

menđelevi, Mendelevi, mendelevi là các bản dịch hàng đầu của "mendelevio" thành Tiếng Việt.

mendelevio noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • menđelevi

    noun
  • Mendelevi

    elemento chimico con numero atomico 101

  • mendelevi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mendelevio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mendelevio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch