Phép dịch "menomato" thành Tiếng Việt
bị tật nguyền, tàn tật là các bản dịch hàng đầu của "menomato" thành Tiếng Việt.
menomato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
bị tật nguyền
-
tàn tật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menomato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "menomato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giảm bớt · làm hư hại
Thêm ví dụ
Thêm