Phép dịch "menopausa" thành Tiếng Việt

mãn kinh, Mãn kinh là các bản dịch hàng đầu của "menopausa" thành Tiếng Việt.

menopausa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mãn kinh

    Sono pazze di me perché quasi tutte stanno entrando in menopausa.

    Dĩ nhiên, họ cũng nóng bỏng vì nhiều người đang trải qua thời kì mãn kinh.

  • Mãn kinh

    evento fisiologico che nella donna corrisponde al termine del ciclo mestruale e dell'età fertile

    Sono pazze di me perché quasi tutte stanno entrando in menopausa.

    Dĩ nhiên, họ cũng nóng bỏng vì nhiều người đang trải qua thời kì mãn kinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menopausa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menopausa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch