Phép dịch "meningite" thành Tiếng Việt

viêm màng não, Viêm màng não là các bản dịch hàng đầu của "meningite" thành Tiếng Việt.

meningite noun feminine ngữ pháp

Infiammazione delle membrane che circondano il cervello e il midollo spinale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • viêm màng não

    Infiammazione delle membrane che circondano il cervello e il midollo spinale.

    Dobbiamo fargli il test per la meningite batterica?

    Ta nên xét nghiệm lại viêm màng não vi khuẩn.

  • Viêm màng não

    malattia del sistema nervoso centrale

    Devi sbagliarti sulla meningite.

    Chúng ta hẳn đã sai về bệnh Viêm màng não.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meningite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meningite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch