Phép dịch "involucro" thành Tiếng Việt
bao bì, cái bao, cái bọc ngoài là các bản dịch hàng đầu của "involucro" thành Tiếng Việt.
involucro
noun
masculine
ngữ pháp
Il rivestimento o la struttura esterna di una parte di un apparecchio come per esempio di un computer. [..]
-
bao bì
noun -
cái bao
-
cái bọc ngoài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " involucro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm