Phép dịch "ingannare" thành Tiếng Việt
lừa dối, lừa gạt, nói dối là các bản dịch hàng đầu của "ingannare" thành Tiếng Việt.
ingannare
verb
ngữ pháp
In senso figurato, ingannare, farsi gioco di qualcuno. [..]
-
lừa dối
Anche se puoi ingannare gli altri non puoi ingannare te stesso.
Ngay cả khi anh lừa được người khác, anh cũng không thể lừa dối chính mình.
-
lừa gạt
Anche alcuni di voi potrebbero essere stati ingannati in questo modo dall’avversario.
Một số anh chị em có thể cũng đã bị kẻ thù nghịch lừa gạt như vậy.
-
nói dối
verbVuol dire che hai ingannato sia me che la polizia?
Con đã nói dối với mẹ và cảnh sát, đúng không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingannare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ingannare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đánh lừa
-
lừa dối · sự lừa dối · sự đánh lừa · ảo tưởng
Thêm ví dụ
Thêm