Phép dịch "ingegnere" thành Tiếng Việt

kĩ sư, kỹ sư là các bản dịch hàng đầu của "ingegnere" thành Tiếng Việt.

ingegnere noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kĩ sư

    noun

    Gli ingegneri hanno avuto davvero una brillante idea.

    Các kĩ sư đã có một ý tưởng tuyệt vời.

  • kỹ sư

    noun

    professionista qualificato in ingegneria

    Gli ingegneri stanno lavorando senza sosta per cercare di rimuoverlo da lì.

    Các kỹ sư đang phải làm việc cả ngày để dời nó đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ingegnere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ingegnere"

Các cụm từ tương tự như "ingegnere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ingegnere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch