Phép dịch "infuriare" thành Tiếng Việt
nổi giận là bản dịch của "infuriare" thành Tiếng Việt.
infuriare
verb
ngữ pháp
Essere violento; di fulmini e tempeste.
-
nổi giận
Si era sentito insultato e poi si era infuriato.
Thoạt tiên, ông cảm thấy bị xúc phạm và rồi nổi giận.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " infuriare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm