Phép dịch "ingannevole" thành Tiếng Việt
dối trá, hão huyền là các bản dịch hàng đầu của "ingannevole" thành Tiếng Việt.
ingannevole
adjective
masculine
ngữ pháp
Caratterizzato dalla sua abilità nell'ingannare.
-
dối trá
adjectiveQuale avvertimento circa gli insegnamenti ingannevoli dovremmo ascoltare?
Chúng ta nên nghe theo lời cảnh cáo nào về sự dạy dỗ dối trá?
-
hão huyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingannevole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ingannevole" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chương trình đùa
Thêm ví dụ
Thêm