Phép dịch "ingarbugliato" thành Tiếng Việt
rối, rối rắm là các bản dịch hàng đầu của "ingarbugliato" thành Tiếng Việt.
ingarbugliato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
rối
adjectiveGuardi, la faccenda sta diventando piuttosto ingarbugliata e penso che forse dovrei chiamare un avvocato.
Chuyện này càng ngày càng rối rắm và tôi nghĩ là tôi nên gọi luật sư.
-
rối rắm
Guardi, la faccenda sta diventando piuttosto ingarbugliata e penso che forse dovrei chiamare un avvocato.
Chuyện này càng ngày càng rối rắm và tôi nghĩ là tôi nên gọi luật sư.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingarbugliato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ingarbugliato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm lộn xộn · làm rối · làm rối tung
Thêm ví dụ
Thêm