Phép dịch "indebito" thành Tiếng Việt

bất chính, bất hợp pháp, không xứng đáng là các bản dịch hàng đầu của "indebito" thành Tiếng Việt.

indebito adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất chính

  • bất hợp pháp

  • không xứng đáng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phi pháp
    • trái phép
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indebito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indebito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch