Phép dịch "indagare" thành Tiếng Việt

nghiên cứu, điều tra, thám hiểm là các bản dịch hàng đầu của "indagare" thành Tiếng Việt.

indagare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nghiên cứu

    verb

    Padre feeney e io stavamo indagando sui misteri della chiesa cattolica.

    Cha Feeney và tôi vừa mới... nghiên cứu những bí mật của Tòa Thánh La Mã.

  • điều tra

    Cio'nonostante, dovrei indagare su alcune qualita'che magari possiede.

    Tuy nhiên, Tôi sẽ điều tra những ẩn tính mà nó có.

  • thám hiểm

    verb
  • 探險

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indagare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indagare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch