Phép dịch "indebolire" thành Tiếng Việt

làm nhụt, làm yếu đi, nhụt đi là các bản dịch hàng đầu của "indebolire" thành Tiếng Việt.

indebolire verb ngữ pháp

Per distruggere proprietà o ostacolare operazioni normali.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm nhụt

    e la violenza piscologica o emotiva per indebolire.

    và dùng bạo lực tinh thần để làm nhụt chí.

  • làm yếu đi

    Con quali mezzi Satana cerca di indebolire la nostra presa sulla verità?

    Bằng cách nào Sa-tan cố gắng làm yếu đi quyết tâm theo lẽ thật của chúng ta?

  • nhụt đi

  • yếu đi

    La lebbra ha indebolito il suo sistema immunitario.

    Bệnh phong đã làm hệ miễn dịch yếu đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indebolire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indebolire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch