Phép dịch "indagine" thành Tiếng Việt
cuộc điều tra, sự nghiên cứu là các bản dịch hàng đầu của "indagine" thành Tiếng Việt.
indagine
noun
feminine
ngữ pháp
Atto o processo che ha per obiettivo la raccolta di prove relative a violazioni legali o etiche. [..]
-
cuộc điều tra
La commissione di revisione ha finito le indagini.
Hội đồng thẩm tra đã hoàn thành cuộc điều tra của họ.
-
sự nghiên cứu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indagine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm