Phép dịch "indagatore" thành Tiếng Việt
dò hỏi, quan sát là các bản dịch hàng đầu của "indagatore" thành Tiếng Việt.
indagatore
adjective
masculine
ngữ pháp
-
dò hỏi
-
quan sát
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indagatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm