Phép dịch "incrociato" thành Tiếng Việt
chéo nhau là bản dịch của "incrociato" thành Tiếng Việt.
incrociato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
chéo nhau
Sono 600 domande e risposte incrociate per capire se imbrogli.
Nó có 600 câu hỏi liên quan chéo nhau để phát hiện nếu nói dối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incrociato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incrociato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngã tư · ngã tư đường · sự lai giống
-
bắt tréo · gặp · lai giống · tạp giao
-
truy vấn chéo bảng
Thêm ví dụ
Thêm