Phép dịch "incrostare" thành Tiếng Việt

khảm là bản dịch của "incrostare" thành Tiếng Việt.

incrostare verb ngữ pháp

Ricoprire qualcosa con uno strato di materiale solido.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khảm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incrostare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incrostare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch